TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дворе́ц

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dvoréc[dvɐˈrʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дворе́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дворе́ц nghĩa là cung điện, cung đình.

Nghĩa của дворе́ц

Danh từ

  1. Cung điện, cung đình, lâu đài, cung, điện.
    • импера́торский дворе́цhoàng cung

Biến cách của дворе́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дворе́цдворцы́
Sinh cách кого? чего?дворца́дворцо́в
Tặng cách кому? чему?дворцу́дворца́м
Đối cách кого? что?дворе́цдворцы́
Công cụ cách кем? чем?дворцо́мдворца́ми
Giới cách о ком? о чём?дворце́дворца́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дворец nghĩa là gì?

дворец (danh từ) nghĩa là cung điện, cung đình.

дворец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дворе́ц (phiên âm Latinh dvoréc, IPA [dvɐˈrʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.