TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

двор

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dvor[dvor] giọng máy của trình duyệt

двор nghĩa là sân.

Nghĩa của двор

Danh từ

  1. Sân.

Biến cách của двор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дво́рдворы́
Sinh cách кого? чего?двора́дворо́в
Tặng cách кому? чему?двору́двора́м
Đối cách кого? что?дво́рдворы́
Công cụ cách кем? чем?дворо́мдвора́ми
Giới cách о ком? о чём?дворе́двора́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của двор

Câu ví dụ với двор

  • Ни кола, ни двора. Ăn gió nằm mưa.Tatoeba #2808758
  • Подмети двор. Quét sân đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6165145
  • Подметите двор. Quét sân đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896684

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

двор nghĩa là gì?

двор (danh từ) nghĩa là sân.

двор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là двор (phiên âm Latinh dvor, IPA [dvor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.