дво́рник
Dấu sắc trên дво́рник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дво́рник nghĩa là người quét sân.
Nghĩa của дво́рник
Danh từ
- Người quét sân.
- khẩu ngữ у автомобиля [cái] gạt kính.
Biến cách của дво́рник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дво́рник | дво́рники |
| Sinh cách кого? чего? | дво́рника | дво́рников |
| Tặng cách кому? чему? | дво́рнику | дво́рникам |
| Đối cách кого? что? | дво́рника | дво́рников |
| Công cụ cách кем? чем? | дво́рником | дво́рниками |
| Giới cách о ком? о чём? | дво́рнике | дво́рниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
дворник nghĩa là gì?
дворник (danh từ) nghĩa là người quét sân.
дворник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дво́рник (phiên âm Latinh dvórnik, IPA [ˈdvornʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.