TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дво́рник

giống đựcđộng vật
dvórnik[ˈdvornʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дво́рник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дво́рник nghĩa là người quét sân.

Nghĩa của дво́рник

Danh từ

  1. Người quét sân.
  2. khẩu ngữ у автомобиля [cái] gạt kính.

Biến cách của дво́рник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дво́рникдво́рники
Sinh cách кого? чего?дво́рникадво́рников
Tặng cách кому? чему?дво́рникудво́рникам
Đối cách кого? что?дво́рникадво́рников
Công cụ cách кем? чем?дво́рникомдво́рниками
Giới cách о ком? о чём?дво́рникедво́рниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

дворник nghĩa là gì?

дворник (danh từ) nghĩa là người quét sân.

дворник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дво́рник (phiên âm Latinh dvórnik, IPA [ˈdvornʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.