TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дворе́цкий

giống đựcđộng vật
dvoréckij[dvɐˈrʲet͡skʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дворе́цкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дворе́цкий nghĩa là quản gia.

Nghĩa của дворе́цкий

Danh từ

  1. Quản gia.

Biến cách của дворе́цкий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дворе́цкийдворе́цкие
Sinh cách кого? чего?дворе́цкогодворе́цких
Tặng cách кому? чему?дворе́цкомудворе́цким
Đối cách кого? что?дворе́цкогодворе́цких
Công cụ cách кем? чем?дворе́цкимдворе́цкими
Giới cách о ком? о чём?дворе́цкомдворе́цких

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

дворецкий nghĩa là gì?

дворецкий (danh từ) nghĩa là quản gia.

дворецкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дворе́цкий (phiên âm Latinh dvoréckij, IPA [dvɐˈrʲet͡skʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.