дворня́жка
Dấu sắc trên дворня́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дворня́жка nghĩa là con chó thường, chó không nòi.
Nghĩa của дворня́жка
Nghĩa lấy theo mục дворняга.
Danh từ
- Con chó thường, chó không nòi.
Biến cách của дворня́жка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дворня́жка | дворня́жки |
| Sinh cách кого? чего? | дворня́жки | дворня́жек |
| Tặng cách кому? чему? | дворня́жке | дворня́жкам |
| Đối cách кого? что? | дворня́жку | дворня́жек |
| Công cụ cách кем? чем? | дворня́жкой | дворня́жками |
| Giới cách о ком? о чём? | дворня́жке | дворня́жках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
дворняжка nghĩa là gì?
дворняжка (danh từ) nghĩa là con chó thường, chó không nòi.
дворняжка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дворня́жка (phiên âm Latinh dvornjážka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.