TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

двукры́лый

dvukrýlyj[dvʊˈkrɨɫɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên двукры́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

двукры́лый nghĩa là có hai cánh.

Nghĩa của двукры́лый

Tính từ

  1. Có hai cánh.

Biến cách của двукры́лый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдвукры́лыйдвукры́лоедвукры́лаядвукры́лые
Sinh cáchдвукры́логодвукры́логодвукры́лойдвукры́лых
Tặng cáchдвукры́ломудвукры́ломудвукры́лойдвукры́лым
Đối cáchдвукры́лый / двукры́логодвукры́лоедвукры́луюдвукры́лые / двукры́лых
Công cụ cáchдвукры́лымдвукры́лымдвукры́лойдвукры́лыми
Giới cáchдвукры́ломдвукры́ломдвукры́лойдвукры́лых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

двукрылый nghĩa là gì?

двукрылый (tính từ) nghĩa là có hai cánh.

двукрылый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là двукры́лый (phiên âm Latinh dvukrýlyj, IPA [dvʊˈkrɨɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.