TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

двусти́шие

giống trungbất động vật
dvustíšije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên двусти́шие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

двусти́шие nghĩa là thơ hai câu.

Nghĩa của двусти́шие

Danh từ

  1. Thơ hai câu.

Biến cách của двусти́шие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?двусти́шиедвусти́шия
Sinh cách кого? чего?двусти́шиядвусти́ший
Tặng cách кому? чему?двусти́шиюдвусти́шиям
Đối cách кого? что?двусти́шиедвусти́шия
Công cụ cách кем? чем?двусти́шиемдвусти́шиями
Giới cách о ком? о чём?двусти́шиидвусти́шиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

двустишие nghĩa là gì?

двустишие (danh từ) nghĩa là thơ hai câu.

двустишие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là двусти́шие (phiên âm Latinh dvustíšije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.