TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

двучле́н

giống đựcbất động vật
dvučlén giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên двучле́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

двучле́н nghĩa là nhị thức.

Nghĩa của двучле́н

Danh từ

  1. Nhị thức.

Biến cách của двучле́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?двучле́ндвучле́ны
Sinh cách кого? чего?двучле́надвучле́нов
Tặng cách кому? чему?двучле́нудвучле́нам
Đối cách кого? что?двучле́ндвучле́ны
Công cụ cách кем? чем?двучле́номдвучле́нами
Giới cách о ком? о чём?двучле́недвучле́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

двучлен nghĩa là gì?

двучлен (danh từ) nghĩa là nhị thức.

двучлен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là двучле́н (phiên âm Latinh dvučlén); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.