дебарка́дер
giống đựcbất động vật
debarkáder
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дебарка́дер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дебарка́дер nghĩa là cầu tàu.
Nghĩa của дебарка́дер
Danh từ
- Cầu tàu.
Biến cách của дебарка́дер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дебарка́дер | дебарка́деры |
| Sinh cách кого? чего? | дебарка́дера | дебарка́деров |
| Tặng cách кому? чему? | дебарка́деру | дебарка́дерам |
| Đối cách кого? что? | дебарка́дер | дебарка́деры |
| Công cụ cách кем? чем? | дебарка́дером | дебарка́дерами |
| Giới cách о ком? о чём? | дебарка́дере | дебарка́дерах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
дебаркадер nghĩa là gì?
дебаркадер (danh từ) nghĩa là cầu tàu.
дебаркадер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дебарка́дер (phiên âm Latinh debarkáder); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.