Dấu sắc trên де-ю́ре chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
де-ю́ре nghĩa là về pháp lý.
Nghĩa của де-ю́ре
Phó từ
Về pháp lý.
признание де-ю́ре[sự] công nhận về pháp lý
Câu hỏi thường gặp
де-юре nghĩa là gì?
де-юре (phó từ) nghĩa là về pháp lý.
де-юре đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là де-ю́ре (phiên âm Latinh dɛ-júrɛ, IPA [dɛ ˈjurɛ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.