TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

деби́т

giống đựcbất động vật
debít giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên деби́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

деби́т nghĩa là lưu lượng, sản lượng.

Nghĩa của деби́т

Danh từ

  1. Lưu lượng, sản lượng.
    • деби́т нефтяно́й скава́жиныsản lượng, giếng dầu

Biến cách của деби́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?деби́тдеби́ты
Sinh cách кого? чего?деби́тадеби́тов
Tặng cách кому? чему?деби́тудеби́там
Đối cách кого? что?деби́тдеби́ты
Công cụ cách кем? чем?деби́томдеби́тами
Giới cách о ком? о чём?деби́тедеби́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дебит nghĩa là gì?

дебит (danh từ) nghĩa là lưu lượng, sản lượng.

дебит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là деби́т (phiên âm Latinh debít); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.