TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дебати́ровать

thể chưa hoàn thành
debatírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дебати́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дебати́ровать nghĩa là tranh luận, thảo luận.

Nghĩa của дебати́ровать

Động từ

  1. Tranh luận, thảo luận, bàn cãi.

Chia động từ дебати́ровать

NgôiHiện tại
ядебати́рую
тыдебати́руешь
он / она́ / оно́дебати́рует
мыдебати́руем
выдебати́руете
они́дебати́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дебатировать.

Quá khứ

Giống đực (он)дебати́ровал
Giống cái (она́)дебати́ровала
Giống trung (оно́)дебати́ровало
Số nhiều (они́)дебати́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дебати́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дебати́руйте

Câu hỏi thường gặp

дебатировать nghĩa là gì?

дебатировать (động từ) nghĩa là tranh luận, thảo luận.

дебатировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дебати́ровать (phiên âm Latinh debatírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.