дебати́ровать
Dấu sắc trên дебати́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дебати́ровать nghĩa là tranh luận, thảo luận.
Nghĩa của дебати́ровать
Động từ
- Tranh luận, thảo luận, bàn cãi.
Chia động từ дебати́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дебати́рую |
| ты | дебати́руешь |
| он / она́ / оно́ | дебати́рует |
| мы | дебати́руем |
| вы | дебати́руете |
| они́ | дебати́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дебатировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дебати́ровал |
| Giống cái (она́) | дебати́ровала |
| Giống trung (оно́) | дебати́ровало |
| Số nhiều (они́) | дебати́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дебати́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дебати́руйте |
Câu hỏi thường gặp
дебатировать nghĩa là gì?
дебатировать (động từ) nghĩa là tranh luận, thảo luận.
дебатировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дебати́ровать (phiên âm Latinh debatírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.