TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

деба́ты

giống đựcbất động vật
debáty[dʲɪˈbatɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên деба́ты chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

деба́ты nghĩa là cuộc tranh luận, thảo luận.

Nghĩa của деба́ты

Danh từ

  1. Cuộc tranh luận, thảo luận, bàn cãi.

Biến cách của деба́ты (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?деба́ты
Sinh cách кого? чего?деба́тов
Tặng cách кому? чему?деба́там
Đối cách кого? что?деба́ты
Công cụ cách кем? чем?деба́тами
Giới cách о ком? о чём?деба́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дебаты nghĩa là gì?

дебаты (danh từ) nghĩa là cuộc tranh luận, thảo luận.

дебаты đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là деба́ты (phiên âm Latinh debáty, IPA [dʲɪˈbatɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.