TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

де́бри

giống đựcbất động vật
débri[ˈdʲebrʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên де́бри chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

де́бри nghĩa là rừng dày, rừng rậm, hẻo lánh.

Nghĩa của де́бри

Danh từ

  1. лес Rừng dày, rừng rậm.
  2. грушь [nơi] hẻo lánh.
    • перен.[những] lĩnh vực hóc búa

Biến cách của де́бри (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?де́бри
Sinh cách кого? чего?де́брей
Tặng cách кому? чему?де́брям
Đối cách кого? что?де́бри
Công cụ cách кем? чем?де́брями
Giới cách о ком? о чём?де́брях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дебри nghĩa là gì?

дебри (danh từ) nghĩa là rừng dày, rừng rậm, hẻo lánh.

дебри đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là де́бри (phiên âm Latinh débri, IPA [ˈdʲebrʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.