TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дебоши́р

giống đựcđộng vật
debošír[dʲɪbɐˈʂɨr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дебоши́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дебоши́р nghĩa là kẻ loạn đả.

Nghĩa của дебоши́р

Danh từ

  1. Kẻ loạn đả.

Biến cách của дебоши́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дебоши́рдебоши́ры
Sinh cách кого? чего?дебоши́радебоши́ров
Tặng cách кому? чему?дебоши́рудебоши́рам
Đối cách кого? что?дебоши́радебоши́ров
Công cụ cách кем? чем?дебоши́ромдебоши́рами
Giới cách о ком? о чём?дебоши́редебоши́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

дебошир nghĩa là gì?

дебошир (danh từ) nghĩa là kẻ loạn đả.

дебошир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дебоши́р (phiên âm Latinh debošír, IPA [dʲɪbɐˈʂɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.