дебоши́р
Dấu sắc trên дебоши́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дебоши́р nghĩa là kẻ loạn đả.
Nghĩa của дебоши́р
Danh từ
- Kẻ loạn đả.
Biến cách của дебоши́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дебоши́р | дебоши́ры |
| Sinh cách кого? чего? | дебоши́ра | дебоши́ров |
| Tặng cách кому? чему? | дебоши́ру | дебоши́рам |
| Đối cách кого? что? | дебоши́ра | дебоши́ров |
| Công cụ cách кем? чем? | дебоши́ром | дебоши́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | дебоши́ре | дебоши́рах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
дебошир nghĩa là gì?
дебошир (danh từ) nghĩa là kẻ loạn đả.
дебошир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дебоши́р (phiên âm Latinh debošír, IPA [dʲɪbɐˈʂɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.