дебоши́рить
thể chưa hoàn thành
debošíritʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дебоши́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дебоши́рить nghĩa là loạn đả.
Nghĩa của дебоши́рить
Động từ
- Loạn đả.
Chia động từ дебоши́рить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дебоши́рю |
| ты | дебоши́ришь |
| он / она́ / оно́ | дебоши́рит |
| мы | дебоши́рим |
| вы | дебоши́рите |
| они́ | дебоши́рят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дебоширить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дебоши́рил |
| Giống cái (она́) | дебоши́рила |
| Giống trung (оно́) | дебоши́рило |
| Số nhiều (они́) | дебоши́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дебоши́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дебоши́рьте |
Câu hỏi thường gặp
дебоширить nghĩa là gì?
дебоширить (động từ) nghĩa là loạn đả.
дебоширить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дебоши́рить (phiên âm Latinh debošíritʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.