TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дебоши́рить

thể chưa hoàn thành
debošíritʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дебоши́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дебоши́рить nghĩa là loạn đả.

Nghĩa của дебоши́рить

Động từ

  1. Loạn đả.

Chia động từ дебоши́рить

NgôiHiện tại
ядебоши́рю
тыдебоши́ришь
он / она́ / оно́дебоши́рит
мыдебоши́рим
выдебоши́рите
они́дебоши́рят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дебоширить.

Quá khứ

Giống đực (он)дебоши́рил
Giống cái (она́)дебоши́рила
Giống trung (оно́)дебоши́рило
Số nhiều (они́)дебоши́рили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дебоши́рь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дебоши́рьте

Câu hỏi thường gặp

дебоширить nghĩa là gì?

дебоширить (động từ) nghĩa là loạn đả.

дебоширить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дебоши́рить (phiên âm Latinh debošíritʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.