дебю́т
giống đựcbất động vật
debjút[dʲɪˈbʲut]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дебю́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дебю́т nghĩa là lần diễn đầu tiên.
Nghĩa của дебю́т
Danh từ
- Lần diễn đầu tiên.
- cờ vua Phần đầu.
Biến cách của дебю́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дебю́т | дебю́ты |
| Sinh cách кого? чего? | дебю́та | дебю́тов |
| Tặng cách кому? чему? | дебю́ту | дебю́там |
| Đối cách кого? что? | дебю́т | дебю́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | дебю́том | дебю́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | дебю́те | дебю́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của дебю́т
Câu hỏi thường gặp
дебют nghĩa là gì?
дебют (danh từ) nghĩa là lần diễn đầu tiên.
дебют đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дебю́т (phiên âm Latinh debjút, IPA [dʲɪˈbʲut]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.