дебюта́нт
Dấu sắc trên дебюта́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дебюта́нт nghĩa là Người tham gia lần đầu tiên; (об артисте) diễn viên lần đầu lên sân khấu.
Nghĩa của дебюта́нт
Danh từ
- Người tham gia lần đầu tiên; (об артисте) diễn viên lần đầu lên sân khấu.
Biến cách của дебюта́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дебюта́нт | дебюта́нты |
| Sinh cách кого? чего? | дебюта́нта | дебюта́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | дебюта́нту | дебюта́нтам |
| Đối cách кого? что? | дебюта́нта | дебюта́нтов |
| Công cụ cách кем? чем? | дебюта́нтом | дебюта́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | дебюта́нте | дебюта́нтах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
дебютант nghĩa là gì?
дебютант (danh từ) nghĩa là Người tham gia lần đầu tiên; (об артисте) diễn viên lần đầu lên sân khấu.
дебютант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дебюта́нт (phiên âm Latinh debjutánt, IPA [dʲɪbʲʊˈtant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.