TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дебюта́нт

giống đựcđộng vật
debjutánt[dʲɪbʲʊˈtant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дебюта́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дебюта́нт nghĩa là Người tham gia lần đầu tiên; (об артисте) diễn viên lần đầu lên sân khấu.

Nghĩa của дебюта́нт

Danh từ

  1. Người tham gia lần đầu tiên; (об артисте) diễn viên lần đầu lên sân khấu.

Biến cách của дебюта́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дебюта́нтдебюта́нты
Sinh cách кого? чего?дебюта́нтадебюта́нтов
Tặng cách кому? чему?дебюта́нтудебюта́нтам
Đối cách кого? что?дебюта́нтадебюта́нтов
Công cụ cách кем? чем?дебюта́нтомдебюта́нтами
Giới cách о ком? о чём?дебюта́нтедебюта́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

дебютант nghĩa là gì?

дебютант (danh từ) nghĩa là Người tham gia lần đầu tiên; (об артисте) diễn viên lần đầu lên sân khấu.

дебютант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дебюта́нт (phiên âm Latinh debjutánt, IPA [dʲɪbʲʊˈtant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.