де́ва
déva[ˈdʲevə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên де́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
де́ва nghĩa là thiếu nữ.
Nghĩa của де́ва
Danh từ
- Thiếu nữ.
- ста́рая де́ваgái quá thì
- созве́здие Де́вы(thiên văn) chòm sao Thất nữ (Virgo)
Biến cách của де́ва (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | де́ва | де́вы |
| Sinh cách кого? чего? | де́вы | де́в |
| Tặng cách кому? чему? | де́ве | де́вам |
| Đối cách кого? что? | де́ву | де́в |
| Công cụ cách кем? чем? | де́вой | де́вами |
| Giới cách о ком? о чём? | де́ве | де́вах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với де́ва
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
дева nghĩa là gì?
дева (danh từ) nghĩa là thiếu nữ.
дева đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là де́ва (phiên âm Latinh déva, IPA [ˈdʲevə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.