TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

де́ва

Cấp độ ≈B2 giống cáiđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
déva[ˈdʲevə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên де́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

де́ва nghĩa là thiếu nữ.

Nghĩa của де́ва

Danh từ

  1. Thiếu nữ.
    • ста́рая де́ваgái quá thì
    • созве́здие Де́вы(thiên văn) chòm sao Thất nữ (Virgo)

Biến cách của де́ва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?де́ваде́вы
Sinh cách кого? чего?де́выде́в
Tặng cách кому? чему?де́веде́вам
Đối cách кого? что?де́вуде́в
Công cụ cách кем? чем?де́войде́вами
Giới cách о ком? о чём?де́веде́вах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với де́ва

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

дева nghĩa là gì?

дева (danh từ) nghĩa là thiếu nữ.

дева đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là де́ва (phiên âm Latinh déva, IPA [ˈdʲevə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.