дебюти́ровать
Dấu sắc trên дебюти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дебюти́ровать nghĩa là Tham gia lần đầu tiên; (об артисте) biểu diễn lần đầu tiên.
Nghĩa của дебюти́ровать
Động từ
- Tham gia lần đầu tiên; (об артисте) biểu diễn lần đầu tiên.
Chia động từ дебюти́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | дебюти́рую | дебюти́рую |
| ты | дебюти́руешь | дебюти́руешь |
| он / она́ / оно́ | дебюти́рует | дебюти́рует |
| мы | дебюти́руем | дебюти́руем |
| вы | дебюти́руете | дебюти́руете |
| они́ | дебюти́руют | дебюти́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | дебюти́ровал |
| Giống cái (она́) | дебюти́ровала |
| Giống trung (оно́) | дебюти́ровало |
| Số nhiều (они́) | дебюти́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дебюти́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дебюти́руйте |
Câu hỏi thường gặp
дебютировать nghĩa là gì?
дебютировать (động từ) nghĩa là Tham gia lần đầu tiên; (об артисте) biểu diễn lần đầu tiên.
дебютировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дебюти́ровать (phiên âm Latinh debjutírovatʹ, IPA [dʲɪbʲʉˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.