TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дебюти́ровать

hai thể
debjutírovatʹ[dʲɪbʲʉˈtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дебюти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дебюти́ровать nghĩa là Tham gia lần đầu tiên; (об артисте) biểu diễn lần đầu tiên.

Nghĩa của дебюти́ровать

Động từ

  1. Tham gia lần đầu tiên; (об артисте) biểu diễn lần đầu tiên.

Chia động từ дебюти́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
ядебюти́руюдебюти́рую
тыдебюти́руешьдебюти́руешь
он / она́ / оно́дебюти́руетдебюти́рует
мыдебюти́руемдебюти́руем
выдебюти́руетедебюти́руете
они́дебюти́руютдебюти́руют

Quá khứ

Giống đực (он)дебюти́ровал
Giống cái (она́)дебюти́ровала
Giống trung (оно́)дебюти́ровало
Số nhiều (они́)дебюти́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дебюти́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дебюти́руйте

Câu hỏi thường gặp

дебютировать nghĩa là gì?

дебютировать (động từ) nghĩa là Tham gia lần đầu tiên; (об артисте) biểu diễn lần đầu tiên.

дебютировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дебюти́ровать (phiên âm Latinh debjutírovatʹ, IPA [dʲɪbʲʉˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.