TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дева́йс

giống đựcbất động vật
devájs[dʲɪˈvajs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дева́йс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дева́йс nghĩa là thiết bị, dụng cụ.

Nghĩa của дева́йс

Danh từ

  1. Thiết bị, dụng cụ.

Biến cách của дева́йс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дева́йсдева́йсы
Sinh cách кого? чего?дева́йсадева́йсов
Tặng cách кому? чему?дева́йсудева́йсам
Đối cách кого? что?дева́йсдева́йсы
Công cụ cách кем? чем?дева́йсомдева́йсами
Giới cách о ком? о чём?дева́йседева́йсах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

девайс nghĩa là gì?

девайс (danh từ) nghĩa là thiết bị, dụng cụ.

девайс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дева́йс (phiên âm Latinh devájs, IPA [dʲɪˈvajs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.