TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дева́ть

thể chưa hoàn thành
devátʹ[dʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дева́ть nghĩa là sắp đặt, làm cái gì.

Nghĩa của дева́ть

Động từ

  1. Sắp đặt.
  2. Làm cái gì.
  3. Rời.

Cặp thể của дева́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дева́ть

NgôiHiện tại
ядева́ю
тыдева́ешь
он / она́ / оно́дева́ет
мыдева́ем
выдева́ете
они́дева́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + девать.

Quá khứ

Giống đực (он)дева́л
Giống cái (она́)дева́ла
Giống trung (оно́)дева́ло
Số nhiều (они́)дева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дева́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дева́йте

Câu hỏi thường gặp

девать nghĩa là gì?

девать (động từ) nghĩa là sắp đặt, làm cái gì.

девать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дева́ть (phiên âm Latinh devátʹ, IPA [dʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.