дева́ть
Dấu sắc trên дева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дева́ть nghĩa là sắp đặt, làm cái gì.
Nghĩa của дева́ть
Động từ
- Sắp đặt.
- Làm cái gì.
- Rời.
Cặp thể của дева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дева́ю |
| ты | дева́ешь |
| он / она́ / оно́ | дева́ет |
| мы | дева́ем |
| вы | дева́ете |
| они́ | дева́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + девать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дева́л |
| Giống cái (она́) | дева́ла |
| Giống trung (оно́) | дева́ло |
| Số nhiều (они́) | дева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дева́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дева́йте |
Câu hỏi thường gặp
девать nghĩa là gì?
девать (động từ) nghĩa là sắp đặt, làm cái gì.
девать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дева́ть (phiên âm Latinh devátʹ, IPA [dʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.