TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

деви́з

giống đựcbất động vật
devíz[dʲɪˈvʲis] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên деви́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

деви́з nghĩa là châm ngôn, phương châm.

Nghĩa của деви́з

Danh từ

  1. Châm ngôn, phương châm.

Biến cách của деви́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?деви́здеви́зы
Sinh cách кого? чего?деви́задеви́зов
Tặng cách кому? чему?деви́зудеви́зам
Đối cách кого? что?деви́здеви́зы
Công cụ cách кем? чем?деви́зомдеви́зами
Giới cách о ком? о чём?деви́зедеви́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

девиз nghĩa là gì?

девиз (danh từ) nghĩa là châm ngôn, phương châm.

девиз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là деви́з (phiên âm Latinh devíz, IPA [dʲɪˈvʲis]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.