деви́з
giống đựcbất động vật
devíz[dʲɪˈvʲis]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên деви́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
деви́з nghĩa là châm ngôn, phương châm.
Nghĩa của деви́з
Danh từ
- Châm ngôn, phương châm.
Biến cách của деви́з (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | деви́з | деви́зы |
| Sinh cách кого? чего? | деви́за | деви́зов |
| Tặng cách кому? чему? | деви́зу | деви́зам |
| Đối cách кого? что? | деви́з | деви́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | деви́зом | деви́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | деви́зе | деви́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
девиз nghĩa là gì?
девиз (danh từ) nghĩa là châm ngôn, phương châm.
девиз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là деви́з (phiên âm Latinh devíz, IPA [dʲɪˈvʲis]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.