дева́ться
Dấu sắc trên дева́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дева́ться nghĩa là biến.
Nghĩa của дева́ться
Động từ
- Biến [mất].
- куда́ дева́лось письмо́?bức thư biến mất đi đâu?
- куда́ он дева́лся?anh ấy biến đâu mất?
Cặp thể của дева́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дева́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дева́юсь |
| ты | дева́ешься |
| он / она́ / оно́ | дева́ется |
| мы | дева́емся |
| вы | дева́етесь |
| они́ | дева́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + деваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дева́лся |
| Giống cái (она́) | дева́лась |
| Giống trung (оно́) | дева́лось |
| Số nhiều (они́) | дева́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дева́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дева́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
деваться nghĩa là gì?
деваться (động từ) nghĩa là biến.
деваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дева́ться (phiên âm Latinh devátʹsja, IPA [dʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.