TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дева́ться

thể chưa hoàn thành
devátʹsja[dʲɪˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дева́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дева́ться nghĩa là biến.

Nghĩa của дева́ться

Động từ

  1. Biến [mất].
    • куда́ дева́лось письмо́?bức thư biến mất đi đâu?
    • куда́ он дева́лся?anh ấy biến đâu mất?

Cặp thể của дева́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дева́ться

NgôiHiện tại
ядева́юсь
тыдева́ешься
он / она́ / оно́дева́ется
мыдева́емся
выдева́етесь
они́дева́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + деваться.

Quá khứ

Giống đực (он)дева́лся
Giống cái (она́)дева́лась
Giống trung (оно́)дева́лось
Số nhiều (они́)дева́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дева́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дева́йтесь

Câu hỏi thường gặp

деваться nghĩa là gì?

деваться (động từ) nghĩa là biến.

деваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дева́ться (phiên âm Latinh devátʹsja, IPA [dʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.