TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

де́вственность

giống cáibất động vật
dévstvennostʹ[ˈdʲefstvʲɪn(ː)əsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên де́вственность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

де́вственность nghĩa là sự trinh tiết, trinh bạch.

Nghĩa của де́вственность

Danh từ

  1. Sự trinh tiết, trinh bạch.

Biến cách của де́вственность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?де́вственностьде́вственности
Sinh cách кого? чего?де́вственностиде́вственностей
Tặng cách кому? чему?де́вственностиде́вственностям
Đối cách кого? что?де́вственностьде́вственности
Công cụ cách кем? чем?де́вственностьюде́вственностями
Giới cách о ком? о чём?де́вственностиде́вственностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

девственность nghĩa là gì?

девственность (danh từ) nghĩa là sự trinh tiết, trinh bạch.

девственность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là де́вственность (phiên âm Latinh dévstvennostʹ, IPA [ˈdʲefstvʲɪn(ː)əsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.