TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

девяно́сто

devjanósto[dʲɪvʲɪˈnostə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên девяно́сто chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

девяно́сто nghĩa là chín mươi.

Nghĩa của девяно́сто

Số từ

  1. Chín mươi.

Câu ví dụ với девяно́сто

  • Том умер в девяносто семь лет. Tom đã mất vào năm 97 tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3267844
  • Пиво на девяносто процентов состоит из воды. Bia bao gồm 90% nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4608474
  • Том умер, когда ему было девяносто семь лет. Tom đã mất vào năm 97 tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3267842

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

девяносто nghĩa là gì?

девяносто (số từ) nghĩa là chín mươi.

девяносто đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là девяно́сто (phiên âm Latinh devjanósto, IPA [dʲɪvʲɪˈnostə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.