девчо́нка
Dấu sắc trên девчо́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
девчо́нка nghĩa là bé.
Nghĩa của девчо́нка
Danh từ
- [Cô, con] bé.
Biến cách của девчо́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | девчо́нка | девчо́нки |
| Sinh cách кого? чего? | девчо́нки | девчо́нок |
| Tặng cách кому? чему? | девчо́нке | девчо́нкам |
| Đối cách кого? что? | девчо́нку | девчо́нок |
| Công cụ cách кем? чем? | девчо́нкой | девчо́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | девчо́нке | девчо́нках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của девчо́нка
Câu ví dụ với девчо́нка
- Девчонки засмеялись. Đám con gái cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5596661
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
девчонка nghĩa là gì?
девчонка (danh từ) nghĩa là bé.
девчонка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là девчо́нка (phiên âm Latinh devčónka, IPA [dʲɪfˈt͡ɕɵnkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.