TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

де́вятеро

dévjatero[ˈdʲevʲɪtʲɪrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên де́вятеро chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

де́вятеро nghĩa là chín.

Nghĩa của де́вятеро

Số từ

  1. Chín.

Biến cách của де́вятеро (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?де́вятеро
Sinh cách кого? чего?девятеры́х
Tặng cách кому? чему?девятеры́м
Đối cách кого? что?де́вятеро
Công cụ cách кем? чем?девятеры́ми
Giới cách о ком? о чём?девятеры́х

Câu hỏi thường gặp

девятеро nghĩa là gì?

девятеро (số từ) nghĩa là chín.

девятеро đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là де́вятеро (phiên âm Latinh dévjatero, IPA [ˈdʲevʲɪtʲɪrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.