TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

девятикла́ссник

giống đựcđộng vật
devjatiklássnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên девятикла́ссник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

девятикла́ссник nghĩa là học sinh lớp chín.

Nghĩa của девятикла́ссник

Danh từ

  1. Học sinh lớp chín.

Biến cách của девятикла́ссник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?девятикла́ссникдевятикла́ссники
Sinh cách кого? чего?девятикла́ссникадевятикла́ссников
Tặng cách кому? чему?девятикла́ссникудевятикла́ссникам
Đối cách кого? что?девятикла́ссникадевятикла́ссников
Công cụ cách кем? чем?девятикла́ссникомдевятикла́ссниками
Giới cách о ком? о чём?девятикла́ссникедевятикла́ссниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

девятиклассник nghĩa là gì?

девятиклассник (danh từ) nghĩa là học sinh lớp chín.

девятиклассник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là девятикла́ссник (phiên âm Latinh devjatiklássnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.