девятикла́ссница
Dấu sắc trên девятикла́ссница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
девятикла́ссница nghĩa là nữ sinh lớp chín.
Nghĩa của девятикла́ссница
Danh từ
- Nữ sinh lớp chín.
Biến cách của девятикла́ссница (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | девятикла́ссница | девятикла́ссницы |
| Sinh cách кого? чего? | девятикла́ссницы | девятикла́ссниц |
| Tặng cách кому? чему? | девятикла́сснице | девятикла́ссницам |
| Đối cách кого? что? | девятикла́ссницу | девятикла́ссниц |
| Công cụ cách кем? чем? | девятикла́ссницей | девятикла́ссницами |
| Giới cách о ком? о чём? | девятикла́сснице | девятикла́ссницах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
девятиклассница nghĩa là gì?
девятиклассница (danh từ) nghĩa là nữ sinh lớp chín.
девятиклассница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là девятикла́ссница (phiên âm Latinh devjatiklássnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.