TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

девятикра́тный

devjatikrátnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên девятикра́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

девятикра́тный nghĩa là gấp chín.

Nghĩa của девятикра́тный

Tính từ

  1. Gấp chín [lần]; (в девятый раз) chín lần.

Biến cách của девятикра́тный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдевятикра́тныйдевятикра́тноедевятикра́тнаядевятикра́тные
Sinh cáchдевятикра́тногодевятикра́тногодевятикра́тнойдевятикра́тных
Tặng cáchдевятикра́тномудевятикра́тномудевятикра́тнойдевятикра́тным
Đối cáchдевятикра́тныйдевятикра́тноедевятикра́тнуюдевятикра́тные
Công cụ cáchдевятикра́тнымдевятикра́тнымдевятикра́тнойдевятикра́тными
Giới cáchдевятикра́тномдевятикра́тномдевятикра́тнойдевятикра́тных
Dạng ngắnдевятикра́тендевятикра́тнодевятикра́тнадевятикра́тны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

девятикратный nghĩa là gì?

девятикратный (tính từ) nghĩa là gấp chín.

девятикратный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là девятикра́тный (phiên âm Latinh devjatikrátnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.