TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

девятимесячный

devjatimesjačnyj giọng máy của trình duyệt

девятимесячный nghĩa là chín tháng.

Nghĩa của девятимесячный

Tính từ

  1. о сроке [trong] chín tháng.
  2. о возрасте [lên] chín tháng.

Câu hỏi thường gặp

девятимесячный nghĩa là gì?

девятимесячный (tính từ) nghĩa là chín tháng.

девятимесячный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là девятимесячный (phiên âm Latinh devjatimesjačnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.