девя́тка
giống cáibất động vật
devjátka[dʲɪˈvʲatkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên девя́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
девя́тка nghĩa là [chữ] số chín.
Nghĩa của девя́тка
Danh từ
- цифра [chữ] số chín.
- bài lá [con] chín.
Biến cách của девя́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | девя́тка | девя́тки |
| Sinh cách кого? чего? | девя́тки | девя́ток |
| Tặng cách кому? чему? | девя́тке | девя́ткам |
| Đối cách кого? что? | девя́тку | девя́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | девя́ткой | девя́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | девя́тке | девя́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
девятка nghĩa là gì?
девятка (danh từ) nghĩa là [chữ] số chín.
девятка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là девя́тка (phiên âm Latinh devjátka, IPA [dʲɪˈvʲatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.