TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

девятьсо́т

devjatʹsót[dʲɪvʲɪt͡s⁽ʲˈ⁾ot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên девятьсо́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

девятьсо́т nghĩa là chín trăm.

Nghĩa của девятьсо́т

Số từ

  1. Chín trăm.

Biến cách của девятьсо́т (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?девятьсо́т
Sinh cách кого? чего?девятисо́т
Tặng cách кому? чему?девятиста́м
Đối cách кого? что?девятьсо́т
Công cụ cách кем? чем?девятьюста́ми
Giới cách о ком? о чём?девятиста́х

Câu ví dụ với девятьсо́т

  • Я родился в Осаке в тысяча девятьсот семьдесят седьмом году. Tôi sinh ra ở Osaka vào năm 1977. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #952908
  • Я родилась в Осаке в тысяча девятьсот семьдесят седьмом году. Tôi sinh ra ở Osaka vào năm 1977. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13421282

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

девятьсот nghĩa là gì?

девятьсот (số từ) nghĩa là chín trăm.

девятьсот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là девятьсо́т (phiên âm Latinh devjatʹsót, IPA [dʲɪvʲɪt͡s⁽ʲˈ⁾ot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.