TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дегаза́ция

giống cáibất động vật
degazácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дегаза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дегаза́ция nghĩa là sự khử khí, loại khí.

Nghĩa của дегаза́ция

Danh từ

  1. Sự khử khí, loại khí, thải khí, khử khí độc.

Biến cách của дегаза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дегаза́циядегаза́ции
Sinh cách кого? чего?дегаза́циидегаза́ций
Tặng cách кому? чему?дегаза́циидегаза́циям
Đối cách кого? что?дегаза́циюдегаза́ции
Công cụ cách кем? чем?дегаза́циейдегаза́циями
Giới cách о ком? о чём?дегаза́циидегаза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дегазация nghĩa là gì?

дегазация (danh từ) nghĩa là sự khử khí, loại khí.

дегазация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дегаза́ция (phiên âm Latinh degazácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.