дегаза́ция
giống cáibất động vật
degazácija
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дегаза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дегаза́ция nghĩa là sự khử khí, loại khí.
Nghĩa của дегаза́ция
Danh từ
- Sự khử khí, loại khí, thải khí, khử khí độc.
Biến cách của дегаза́ция (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дегаза́ция | дегаза́ции |
| Sinh cách кого? чего? | дегаза́ции | дегаза́ций |
| Tặng cách кому? чему? | дегаза́ции | дегаза́циям |
| Đối cách кого? что? | дегаза́цию | дегаза́ции |
| Công cụ cách кем? чем? | дегаза́цией | дегаза́циями |
| Giới cách о ком? о чём? | дегаза́ции | дегаза́циях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
дегазация nghĩa là gì?
дегазация (danh từ) nghĩa là sự khử khí, loại khí.
дегазация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дегаза́ция (phiên âm Latinh degazácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.