дегази́ровать
hai thể
degazírovatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дегази́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дегази́ровать nghĩa là khử khí, loại khí.
Nghĩa của дегази́ровать
Động từ
- Khử khí, loại khí, thải khí, khử khí độc.
Chia động từ дегази́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дегази́рую |
| ты | дегази́руешь |
| он / она́ / оно́ | дегази́рует |
| мы | дегази́руем |
| вы | дегази́руете |
| они́ | дегази́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | дегази́ровал |
| Giống cái (она́) | дегази́ровала |
| Giống trung (оно́) | дегази́ровало |
| Số nhiều (они́) | дегази́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дегази́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дегази́руйте |
Câu hỏi thường gặp
дегазировать nghĩa là gì?
дегазировать (động từ) nghĩa là khử khí, loại khí.
дегазировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дегази́ровать (phiên âm Latinh degazírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.