TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дегази́ровать

hai thể
degazírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дегази́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дегази́ровать nghĩa là khử khí, loại khí.

Nghĩa của дегази́ровать

Động từ

  1. Khử khí, loại khí, thải khí, khử khí độc.

Chia động từ дегази́ровать

NgôiHiện tại
ядегази́рую
тыдегази́руешь
он / она́ / оно́дегази́рует
мыдегази́руем
выдегази́руете
они́дегази́руют

Quá khứ

Giống đực (он)дегази́ровал
Giống cái (она́)дегази́ровала
Giống trung (оно́)дегази́ровало
Số nhiều (они́)дегази́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дегази́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дегази́руйте

Câu hỏi thường gặp

дегазировать nghĩa là gì?

дегазировать (động từ) nghĩa là khử khí, loại khí.

дегазировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дегази́ровать (phiên âm Latinh degazírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.