дегради́ровать
hai thể
degradírovatʹ[dʲɪɡrɐˈdʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дегради́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дегради́ровать nghĩa là suy đồi, suy biến.
Nghĩa của дегради́ровать
Động từ
- Suy đồi, suy biến, suy bại, đồi bại, thoái hóa.
Chia động từ дегради́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | дегради́рую | дегради́рую |
| ты | дегради́руешь | дегради́руешь |
| он / она́ / оно́ | дегради́рует | дегради́рует |
| мы | дегради́руем | дегради́руем |
| вы | дегради́руете | дегради́руете |
| они́ | дегради́руют | дегради́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | дегради́ровал |
| Giống cái (она́) | дегради́ровала |
| Giống trung (оно́) | дегради́ровало |
| Số nhiều (они́) | дегради́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дегради́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дегради́руйте |
Câu hỏi thường gặp
деградировать nghĩa là gì?
деградировать (động từ) nghĩa là suy đồi, suy biến.
деградировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дегради́ровать (phiên âm Latinh degradírovatʹ, IPA [dʲɪɡrɐˈdʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.