TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дегради́ровать

hai thể
degradírovatʹ[dʲɪɡrɐˈdʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дегради́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дегради́ровать nghĩa là suy đồi, suy biến.

Nghĩa của дегради́ровать

Động từ

  1. Suy đồi, suy biến, suy bại, đồi bại, thoái hóa.

Chia động từ дегради́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
ядегради́руюдегради́рую
тыдегради́руешьдегради́руешь
он / она́ / оно́дегради́руетдегради́рует
мыдегради́руемдегради́руем
выдегради́руетедегради́руете
они́дегради́руютдегради́руют

Quá khứ

Giống đực (он)дегради́ровал
Giống cái (она́)дегради́ровала
Giống trung (оно́)дегради́ровало
Số nhiều (они́)дегради́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дегради́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дегради́руйте

Câu hỏi thường gặp

деградировать nghĩa là gì?

деградировать (động từ) nghĩa là suy đồi, suy biến.

деградировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дегради́ровать (phiên âm Latinh degradírovatʹ, IPA [dʲɪɡrɐˈdʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.