дегуста́тор
Dấu sắc trên дегуста́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дегуста́тор nghĩa là người nếm thử.
Nghĩa của дегуста́тор
Danh từ
- Người nếm thử.
Biến cách của дегуста́тор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дегуста́тор | дегуста́торы |
| Sinh cách кого? чего? | дегуста́тора | дегуста́торов |
| Tặng cách кому? чему? | дегуста́тору | дегуста́торам |
| Đối cách кого? что? | дегуста́тора | дегуста́торов |
| Công cụ cách кем? чем? | дегуста́тором | дегуста́торами |
| Giới cách о ком? о чём? | дегуста́торе | дегуста́торах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
дегустатор nghĩa là gì?
дегустатор (danh từ) nghĩa là người nếm thử.
дегустатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дегуста́тор (phiên âm Latinh degustátor, IPA [dʲɪɡʊˈstatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.