TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дегуста́тор

giống đựcđộng vật
degustátor[dʲɪɡʊˈstatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дегуста́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дегуста́тор nghĩa là người nếm thử.

Nghĩa của дегуста́тор

Danh từ

  1. Người nếm thử.

Biến cách của дегуста́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дегуста́тордегуста́торы
Sinh cách кого? чего?дегуста́торадегуста́торов
Tặng cách кому? чему?дегуста́торудегуста́торам
Đối cách кого? что?дегуста́торадегуста́торов
Công cụ cách кем? чем?дегуста́торомдегуста́торами
Giới cách о ком? о чём?дегуста́торедегуста́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

дегустатор nghĩa là gì?

дегустатор (danh từ) nghĩa là người nếm thử.

дегустатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дегуста́тор (phiên âm Latinh degustátor, IPA [dʲɪɡʊˈstatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.