дегусти́ровать
Dấu sắc trên дегусти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дегусти́ровать nghĩa là nếm, nếm thử.
Nghĩa của дегусти́ровать
Động từ
- Nếm, nếm thử.
Chia động từ дегусти́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дегусти́рую |
| ты | дегусти́руешь |
| он / она́ / оно́ | дегусти́рует |
| мы | дегусти́руем |
| вы | дегусти́руете |
| они́ | дегусти́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дегустировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дегусти́ровал |
| Giống cái (она́) | дегусти́ровала |
| Giống trung (оно́) | дегусти́ровало |
| Số nhiều (они́) | дегусти́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дегусти́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дегусти́руйте |
Câu hỏi thường gặp
дегустировать nghĩa là gì?
дегустировать (động từ) nghĩa là nếm, nếm thử.
дегустировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дегусти́ровать (phiên âm Latinh degustírovatʹ, IPA [dʲɪɡʊˈsʲtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.