TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дедла́йн

giống đựcbất động vật
dɛdlájn[ˌdɛdˈɫajn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дедла́йн chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дедла́йн nghĩa là hạn chót, hạn.

Nghĩa của дедла́йн

Danh từ

  1. Hạn chót, hạn, thời hạn.

Biến cách của дедла́йн (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дедла́йндедла́йны
Sinh cách кого? чего?дедла́йнадедла́йнов
Tặng cách кому? чему?дедла́йнудедла́йнам
Đối cách кого? что?дедла́йндедла́йны
Công cụ cách кем? чем?дедла́йномдедла́йнами
Giới cách о ком? о чём?дедла́йнедедла́йнах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дедлайн nghĩa là gì?

дедлайн (danh từ) nghĩa là hạn chót, hạn.

дедлайн đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дедла́йн (phiên âm Latinh dɛdlájn, IPA [ˌdɛdˈɫajn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.