де́довский
Dấu sắc trên де́довский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
де́довский nghĩa là Thuộc về ông; (свойственный деду) [của] ông.
Nghĩa của де́довский
Tính từ
- Thuộc về ông; (свойственный деду) [của] ông.
- свойственный предкам [của] ông cha, tổ tiên.
- старинный Cổ kính.
Biến cách của де́довский theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | де́довский | де́довское | де́довская | де́довские |
| Sinh cách | де́довского | де́довского | де́довской | де́довских |
| Tặng cách | де́довскому | де́довскому | де́довской | де́довским |
| Đối cách | де́довский | де́довское | де́довскую | де́довские |
| Công cụ cách | де́довским | де́довским | де́довской | де́довскими |
| Giới cách | де́довском | де́довском | де́довской | де́довских |
| Dạng ngắn | *де́довск | *де́довско | *де́довска | де́довски |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
дедовский nghĩa là gì?
дедовский (tính từ) nghĩa là Thuộc về ông; (свойственный деду) [của] ông.
дедовский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là де́довский (phiên âm Latinh dédovskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.