TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

деду́кция

giống cáibất động vật
dedúkcija[dʲɪˈdukt͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên деду́кция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

деду́кция nghĩa là phép suy diễn, diễn dịch.

Nghĩa của деду́кция

Danh từ

  1. Phép suy diễn, diễn dịch.

Biến cách của деду́кция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?деду́кциядеду́кции
Sinh cách кого? чего?деду́кциидеду́кций
Tặng cách кому? чему?деду́кциидеду́кциям
Đối cách кого? что?деду́кциюдеду́кции
Công cụ cách кем? чем?деду́кциейдеду́кциями
Giới cách о ком? о чём?деду́кциидеду́кциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дедукция nghĩa là gì?

дедукция (danh từ) nghĩa là phép suy diễn, diễn dịch.

дедукция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là деду́кция (phiên âm Latinh dedúkcija, IPA [dʲɪˈdukt͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.