TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дежу́рить

thể chưa hoàn thành
dežúritʹ[dʲɪˈʐurʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дежу́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дежу́рить nghĩa là làm trực nhật, trực ban, túc trực.

Nghĩa của дежу́рить

Động từ

  1. Làm trực nhật, trực ban, thường trực, trực; (в военное время (cũng)) trực chiến.
  2. неотлучно находиться Túc trực.
    • дежу́рить у посте́ли больно́гоtúc trực bên cạnh người bệnh

Chia động từ дежу́рить

NgôiHiện tại
ядежу́рю
тыдежу́ришь
он / она́ / оно́дежу́рит
мыдежу́рим
выдежу́рите
они́дежу́рят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дежурить.

Quá khứ

Giống đực (он)дежу́рил
Giống cái (она́)дежу́рила
Giống trung (оно́)дежу́рило
Số nhiều (они́)дежу́рили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дежу́рь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дежу́рьте

Câu hỏi thường gặp

дежурить nghĩa là gì?

дежурить (động từ) nghĩa là làm trực nhật, trực ban, túc trực.

дежурить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дежу́рить (phiên âm Latinh dežúritʹ, IPA [dʲɪˈʐurʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.