TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дежу́рный

giống đựcđộng vật
dežúrnyj[dʲɪˈʐurnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дежу́рный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дежу́рный nghĩa là trực nhật, trực ban, trực chiến.

Nghĩa của дежу́рный

Tính từ

  1. Trực nhật, trực ban, thường trực, trực.
  2. в военное время тж. Trực chiến.
    • дежу́рный офице́рsĩ quan trực nhật (trực ban)
  3. об учреждении Thường trực.
    • дежу́рный магази́нcửa hàng thường trực

Biến cách của дежу́рный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдежу́рныйдежу́рноедежу́рнаядежу́рные
Sinh cáchдежу́рногодежу́рногодежу́рнойдежу́рных
Tặng cáchдежу́рномудежу́рномудежу́рнойдежу́рным
Đối cáchдежу́рный / дежу́рногодежу́рноедежу́рнуюдежу́рные / дежу́рных
Công cụ cáchдежу́рнымдежу́рнымдежу́рнойдежу́рными
Giới cáchдежу́рномдежу́рномдежу́рнойдежу́рных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

дежурный nghĩa là gì?

дежурный (tính từ) nghĩa là trực nhật, trực ban, trực chiến.

дежурный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дежу́рный (phiên âm Latinh dežúrnyj, IPA [dʲɪˈʐurnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.