TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дежу́рство

giống trungbất động vật
dežúrstvo[dʲɪˈʐurstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дежу́рство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дежу́рство nghĩa là trực nhật, trực ban.

Nghĩa của дежу́рство

Danh từ

  1. [Sự, phiên] trực nhật, trực ban, trực.
    • ночно́е дежу́рство[sự] trực đêm; (у постели больного) — [sự] túc trực
    • в его́ дежу́рствоkhi anh ấy đang trực

Biến cách của дежу́рство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дежу́рстводежу́рства
Sinh cách кого? чего?дежу́рствадежу́рств
Tặng cách кому? чему?дежу́рствудежу́рствам
Đối cách кого? что?дежу́рстводежу́рства
Công cụ cách кем? чем?дежу́рствомдежу́рствами
Giới cách о ком? о чём?дежу́рстведежу́рствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дежурство nghĩa là gì?

дежурство (danh từ) nghĩa là trực nhật, trực ban.

дежурство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дежу́рство (phiên âm Latinh dežúrstvo, IPA [dʲɪˈʐurstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.