TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дезавуи́ровать

hai thể
dezavuírovatʹ[dʲɪzəvʊˈirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дезавуи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дезавуи́ровать nghĩa là phủ nhận đại biểu.

Nghĩa của дезавуи́ровать

Động từ

  1. Phủ nhận đại biểu.

Chia động từ дезавуи́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
ядезавуи́руюдезавуи́рую
тыдезавуи́руешьдезавуи́руешь
он / она́ / оно́дезавуи́руетдезавуи́рует
мыдезавуи́руемдезавуи́руем
выдезавуи́руетедезавуи́руете
они́дезавуи́руютдезавуи́руют

Quá khứ

Giống đực (он)дезавуи́ровал
Giống cái (она́)дезавуи́ровала
Giống trung (оно́)дезавуи́ровало
Số nhiều (они́)дезавуи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дезавуи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дезавуи́руйте

Câu hỏi thường gặp

дезавуировать nghĩa là gì?

дезавуировать (động từ) nghĩa là phủ nhận đại biểu.

дезавуировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дезавуи́ровать (phiên âm Latinh dezavuírovatʹ, IPA [dʲɪzəvʊˈirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.