дезавуи́ровать
hai thể
dezavuírovatʹ[dʲɪzəvʊˈirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дезавуи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дезавуи́ровать nghĩa là phủ nhận đại biểu.
Nghĩa của дезавуи́ровать
Động từ
- Phủ nhận đại biểu.
Chia động từ дезавуи́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | дезавуи́рую | дезавуи́рую |
| ты | дезавуи́руешь | дезавуи́руешь |
| он / она́ / оно́ | дезавуи́рует | дезавуи́рует |
| мы | дезавуи́руем | дезавуи́руем |
| вы | дезавуи́руете | дезавуи́руете |
| они́ | дезавуи́руют | дезавуи́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | дезавуи́ровал |
| Giống cái (она́) | дезавуи́ровала |
| Giống trung (оно́) | дезавуи́ровало |
| Số nhiều (они́) | дезавуи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дезавуи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дезавуи́руйте |
Câu hỏi thường gặp
дезавуировать nghĩa là gì?
дезавуировать (động từ) nghĩa là phủ nhận đại biểu.
дезавуировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дезавуи́ровать (phiên âm Latinh dezavuírovatʹ, IPA [dʲɪzəvʊˈirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.