дезерти́ровать
hai thể
dezertírovatʹ[dʲɪzʲɪrˈtʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дезерти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дезерти́ровать nghĩa là đào ngũ.
Nghĩa của дезерти́ровать
Động từ
- Đào ngũ ((cũng) (nghĩa bóng)).
Chia động từ дезерти́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | дезерти́рую | дезерти́рую |
| ты | дезерти́руешь | дезерти́руешь |
| он / она́ / оно́ | дезерти́рует | дезерти́рует |
| мы | дезерти́руем | дезерти́руем |
| вы | дезерти́руете | дезерти́руете |
| они́ | дезерти́руют | дезерти́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | дезерти́ровал |
| Giống cái (она́) | дезерти́ровала |
| Giống trung (оно́) | дезерти́ровало |
| Số nhiều (они́) | дезерти́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дезерти́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дезерти́руйте |
Câu hỏi thường gặp
дезертировать nghĩa là gì?
дезертировать (động từ) nghĩa là đào ngũ.
дезертировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дезерти́ровать (phiên âm Latinh dezertírovatʹ, IPA [dʲɪzʲɪrˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.