TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дезинсе́кция

giống cáibất động vật
dezinsékcija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дезинсе́кция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дезинсе́кция nghĩa là sự trừ sâu, giết sâu.

Nghĩa của дезинсе́кция

Danh từ

  1. Sự trừ sâu, giết sâu.

Biến cách của дезинсе́кция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дезинсе́кциядезинсе́кции
Sinh cách кого? чего?дезинсе́кциидезинсе́кций
Tặng cách кому? чему?дезинсе́кциидезинсе́кциям
Đối cách кого? что?дезинсе́кциюдезинсе́кции
Công cụ cách кем? чем?дезинсе́кциейдезинсе́кциями
Giới cách о ком? о чём?дезинсе́кциидезинсе́кциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дезинсекция nghĩa là gì?

дезинсекция (danh từ) nghĩa là sự trừ sâu, giết sâu.

дезинсекция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дезинсе́кция (phiên âm Latinh dezinsékcija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.