TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дезинфе́кция

giống cáibất động vật
dezinfékcija[dʲɪzɨnˈfʲekt͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дезинфе́кция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дезинфе́кция nghĩa là sự tẩy uế.

Nghĩa của дезинфе́кция

Danh từ

  1. Sự tẩy uế.

Biến cách của дезинфе́кция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дезинфе́кциядезинфе́кции
Sinh cách кого? чего?дезинфе́кциидезинфе́кций
Tặng cách кому? чему?дезинфе́кциидезинфе́кциям
Đối cách кого? что?дезинфе́кциюдезинфе́кции
Công cụ cách кем? чем?дезинфе́кциейдезинфе́кциями
Giới cách о ком? о чём?дезинфе́кциидезинфе́кциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дезинфекция nghĩa là gì?

дезинфекция (danh từ) nghĩa là sự tẩy uế.

дезинфекция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дезинфе́кция (phiên âm Latinh dezinfékcija, IPA [dʲɪzɨnˈfʲekt͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.