TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дезинформа́ция

giống cáibất động vật
dezinformácija[dʲɪzɨnfɐrˈmat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дезинформа́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дезинформа́ция nghĩa là sự phao tin nhảm.

Nghĩa của дезинформа́ция

Danh từ

  1. Sự phao tin nhảm, tung tin đánh lạc hướng.

Biến cách của дезинформа́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дезинформа́циядезинформа́ции⟐
Sinh cách кого? чего?дезинформа́циидезинформа́ций⟐
Tặng cách кому? чему?дезинформа́циидезинформа́циям⟐
Đối cách кого? что?дезинформа́циюдезинформа́ции⟐
Công cụ cách кем? чем?дезинформа́циейдезинформа́циями⟐
Giới cách о ком? о чём?дезинформа́циидезинформа́циях⟐

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дезинформация nghĩa là gì?

дезинформация (danh từ) nghĩa là sự phao tin nhảm.

дезинформация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дезинформа́ция (phiên âm Latinh dezinformácija, IPA [dʲɪzɨnfɐrˈmat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.